Kiến thức vật liệu

Cách đọc Technical Data Sheet (TDS) đúng cách

29/04/2026 Bắc Trung Hoà Plastic0 lượt xem
Cách đọc Technical Data Sheet (TDS) đúng cách
TDS là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất khi chọn hạt nhựa. Hướng dẫn đọc từng phần: properties cơ học, gia công, ứng dụng để tránh chọn sai grade.

Technical Data Sheet (TDS) là tài liệu kỹ thuật chính thức do nhà sản xuất cung cấp, mô tả đầy đủ đặc tính vật lý, cơ học, nhiệt và điều kiện gia công của một grade nhựa cụ thể. Đọc đúng TDS giúp bạn chọn đúng vật liệu, tránh lỗi sản xuất và tiết kiệm chi phí.

1. TDS gồm những phần nào?

Một TDS chuẩn từ SABIC, LG Chem, BASF... thường có 6 phần:

  1. Mô tả sản phẩm (Product description)
  2. Ứng dụng đề xuất (Applications)
  3. Đặc tính vật lý (Physical properties)
  4. Đặc tính cơ học (Mechanical properties)
  5. Đặc tính nhiệt (Thermal properties)
  6. Điều kiện gia công (Processing conditions)

2. Phân tích từng phần quan trọng

2.1. Chỉ số chảy (Melt Index — MI hoặc MFR)

Đo bằng máy chảy nhiệt độ và áp suất chuẩn (190°C/2.16kg cho PE, 230°C/2.16kg cho PP). Đơn vị: g/10min.

  • MI thấp (0.3-3): Phù hợp đùn ống, thổi màng dày
  • MI trung bình (3-15): Ép phun tổng quát
  • MI cao (15-50): Ép phun chi tiết phức tạp, mỏng
  • MI rất cao (>50): Sợi mảnh, fiber, raffia

Lưu ý: MI cao = chảy dễ = ép nhanh nhưng độ bền cơ học thấp hơn.

2.2. Khối lượng riêng (Density)

Đơn vị g/cm³. Cho biết:

  • Trọng lượng sản phẩm
  • Phân loại loại nhựa (HDPE 0.94+, LDPE 0.91-0.92)
  • Tính nổi (PE/PP nổi trong nước)

2.3. Độ bền kéo (Tensile Strength)

Đơn vị MPa. Đo bằng máy kéo theo ASTM D638 hoặc ISO 527.

  • PE: 8-32 MPa
  • PP: 30-40 MPa
  • ABS: 40-50 MPa
  • PC: 60-70 MPa
  • PA66 GF30: 150-180 MPa

2.4. Độ giãn dài khi đứt (Elongation at break)

Đơn vị %. Cho biết độ dẻo dai của vật liệu.

  • < 50%: Cứng, giòn
  • 50-200%: Cứng đàn hồi
  • 200-500%: Dẻo dai
  • > 500%: Mềm dẻo (EVA, LDPE)

2.5. Độ va đập Izod / Charpy

Đơn vị J/m hoặc kJ/m². Đo độ chịu va đập:

  • "Notched" (có khía): khắc nghiệt hơn, phổ biến trong TDS
  • "Unnotched": nhẹ nhàng hơn
  • Đo ở 23°C, -30°C, hoặc các nhiệt độ khác — quan trọng cho ứng dụng ngoài trời

2.6. Nhiệt độ HDT (Heat Deflection Temperature)

Nhiệt độ mà sản phẩm bắt đầu biến dạng dưới tải. Đo ở 0.45 MPa hoặc 1.82 MPa.

  • HDT thấp: sản phẩm chỉ dùng được nhiệt độ phòng
  • HDT cao: dùng được trong môi trường nóng, dưới capo ô tô, gần thiết bị nhiệt

2.7. VST (Vicat Softening Temperature)

Nhiệt độ mà mũi kim 1mm² ép vào vật liệu sâu 1mm dưới tải. Đo độ cứng nhiệt.

3. Phần Processing Conditions

Đặc biệt quan trọng cho engineering:

  • Drying: Nhiệt độ và thời gian sấy (PA, PC, ABS bắt buộc sấy)
  • Melt temperature: Khoảng nhiệt độ ép phun
  • Mould temperature: Nhiệt độ khuôn
  • Injection pressure: Áp suất khuyến nghị
  • Mould shrinkage: Tỷ lệ co rút khuôn — TÍNH KÍCH THƯỚC KHUÔN

4. Đọc TDS đúng cách — Quy trình 5 bước

  1. Bước 1: Xác định loại nhựa (PP, PE, ABS...) và phân loại con (Homo/Copolymer, Impact/Standard)
  2. Bước 2: Kiểm tra MI có phù hợp công nghệ gia công không (ép phun cần MI khác đùn)
  3. Bước 3: So sánh độ bền cơ học với yêu cầu sản phẩm
  4. Bước 4: Kiểm tra nhiệt độ làm việc (HDT) với môi trường sử dụng cuối
  5. Bước 5: Xác nhận điều kiện gia công có khả thi với máy hiện có

5. Sai lầm thường gặp

  • ❌ Chọn MI cao vì "ép nhanh" mà bỏ qua độ bền cơ học
  • ❌ Không sấy ABS/PA/PC → sản phẩm có bọt khí
  • ❌ Dùng PP cho sản phẩm trong tủ lạnh (PP giòn ở < 0°C, phải dùng PE hoặc PP-B)
  • ❌ Bỏ qua tỷ lệ co rút khi thiết kế khuôn → sản phẩm sai kích thước
  • ❌ Không kiểm tra HDT cho ứng dụng nhiệt độ cao

6. Yêu cầu TDS chính hãng

Tránh dùng TDS không rõ nguồn. Bắc Trung Hoà Plastic cung cấp TDS gốc từ nhà sản xuất cho mỗi lô hàng. Liên hệ 0904604586 để nhận TDS cho grade quan tâm.

Zalo