Kiến thức vật liệu

So sánh HDPE và LDPE — Chọn loại nào cho từng ứng dụng?

11/05/2026 Bắc Trung Hoà Plastic1 lượt xem
So sánh HDPE và LDPE — Chọn loại nào cho từng ứng dụng?
HDPE và LDPE đều là Polyethylene nhưng khác biệt rõ rệt về cấu trúc, tính chất và ứng dụng. Bài viết phân tích chi tiết để chọn đúng loại cho sản phẩm của bạn.

HDPE (High Density Polyethylene) và LDPE (Low Density Polyethylene) là hai dạng phổ biến của Polyethylene — nhựa nhiệt dẻo được sản xuất nhiều nhất thế giới với sản lượng hơn 100 triệu tấn/năm. Mặc dù cùng họ, hai loại này có sự khác biệt cơ bản về cấu trúc phân tử dẫn đến đặc tính và ứng dụng hoàn toàn khác nhau.

1. Cấu trúc phân tử — Nguồn gốc khác biệt

HDPE — Mạch thẳng, kết tinh cao

HDPE có cấu trúc mạch thẳng, ít phân nhánh. Các mạch polymer xếp chặt thành cấu trúc tinh thể, dẫn đến khối lượng riêng cao (0,941-0,965 g/cm³). Sản xuất bằng quá trình Ziegler-Natta hoặc xúc tác Metallocene ở áp suất thấp.

LDPE — Phân nhánh nhiều, mật độ thấp

LDPE có nhiều nhánh ngắn và dài, các mạch không xếp chặt được. Khối lượng riêng 0,910-0,925 g/cm³. Sản xuất bằng phương pháp polyme hoá gốc tự do ở áp suất cao (1000-3000 atm).

2. So sánh đặc tính cơ học

Đặc tínhHDPELDPE
Khối lượng riêng (g/cm³)0,941-0,9650,910-0,925
Độ bền kéo (MPa)22-328-16
Độ giãn dài khi đứt (%)10-1200100-650
Nhiệt độ nóng chảy (°C)120-140105-115
Độ trong suốtMờ đụcTrong mờ
Độ cứngCứng, đàn hồiMềm, dẻo
Kháng hoá chấtRất tốtTốt

3. Ứng dụng từng loại

Khi nào chọn HDPE?

  • Ống nước: Ống PE100, ống cấp gas, ống thoát nước
  • Chai cứng: Chai sữa, chai dầu gội, can dầu nhớt
  • Thùng container: Két nhựa, thùng chứa hoá chất, IBC tank
  • Túi siêu thị: Túi xốp HDPE mỏng nhưng dai
  • Đồ chơi: Đồ chơi cứng, ghế nhựa cho trẻ em

Mã HDPE thông dụng: PTT HDPE-F00952 (thổi màng), ExxonMobil HDPE-5502BN (ép phun), Borealis HDPE-8260 (ống), INEOS HDPE-P6006 (ống áp lực).

Khi nào chọn LDPE?

  • Màng nông nghiệp: Màng phủ luống, nhà kính
  • Túi co (shrink film): Bao bì đa năng
  • Lớp phủ bên trong: Lining hộp giấy đựng sữa
  • Túi đông lạnh: Túi đựng thực phẩm đông
  • Đồ dùng linh hoạt: Nắp đậy mềm, ống mềm

Mã LDPE thông dụng: SABIC LDPE-2426K, LG Chem LDPE-LD150, Dow LDPE.

4. LLDPE — Người anh em thứ ba

Ngoài HDPE và LDPE, còn có LLDPE (Linear Low Density Polyethylene) — kết hợp cấu trúc thẳng của HDPE với mật độ thấp của LDPE. LLDPE có độ bền kéo cao hơn LDPE, được dùng nhiều cho:

  • Stretch film (màng co công nghiệp)
  • Túi cuộn công nghiệp dày
  • Màng phủ bao bì cao cấp

Mã thông dụng: ExxonMobil LLDPE-218B (metallocene), Dow LLDPE-201, Chevron Phillips LLDPE-Marlex.

5. Bảng tóm tắt — Chọn đúng PE cho ứng dụng

Ứng dụngLoại đề xuất
Ống nước/gas chịu ápHDPE PE100
Chai sữa, chai dầuHDPE thổi chai
Màng phủ nông nghiệpLDPE
Stretch film đóng palletLLDPE
Túi siêu thị mỏngHDPE thổi màng
Thùng container công nghiệpHDPE rotomolding

6. Liên hệ tư vấn chọn grade

Bắc Trung Hoà Plastic cung cấp đầy đủ HDPE, LDPE, LLDPE từ các thương hiệu hàng đầu: ExxonMobil, SABIC, Dow, INEOS, Borealis, PTT, LG Chem. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn chọn đúng grade cho sản phẩm.

Hotline: 0904604586 | Email: bactrunghoaplastic@gmail.com

Zalo