Kiến thức vật liệu

Hạt nhựa PP là gì? Phân loại, ứng dụng và bảng giá 2026

13/05/2026 Bắc Trung Hoà Plastic4 lượt xem
Hạt nhựa PP là gì? Phân loại, ứng dụng và bảng giá 2026
Polypropylene (PP) là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất thế giới. Bài viết phân loại đầy đủ PP Homopolymer, Random copolymer, Block copolymer và bảng giá cập nhật 2026.

Hạt nhựa PP (Polypropylene) là vật liệu nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến nhất ngành công nghiệp Việt Nam, chiếm khoảng 25% tổng lượng nhựa tiêu thụ hằng năm. Với đặc tính nhẹ, bền hoá chất và giá thành hợp lý, PP có mặt trong hàng nghìn sản phẩm từ bao bì thực phẩm đến phụ tùng ô tô.

1. Hạt nhựa PP là gì?

Polypropylene (viết tắt là PP) là một loại nhựa nhiệt dẻo được tổng hợp từ monome propylene (C₃H₆). PP được phát hiện lần đầu năm 1954 và nhanh chóng trở thành một trong những vật liệu polymer phổ biến nhất nhờ tính chất cơ học vượt trội so với giá thành.

Công thức hóa học của PP: (C₃H₆)ₙ. PP có cấu trúc tinh thể bán đặc, kết tinh cao, khối lượng riêng thấp (0,89-0,92 g/cm³) — nhẹ hơn cả nước.

Đặc tính nổi bật của hạt nhựa PP

  • Nhẹ: Khối lượng riêng thấp nhất trong các loại nhựa thông dụng
  • Chịu nhiệt: Nhiệt độ làm việc liên tục đến 100°C, ngắn hạn 120-130°C
  • Bền hoá chất: Kháng tốt với axit, kiềm và dung môi hữu cơ
  • Cách điện tốt: Hệ số điện môi thấp
  • Không độc: An toàn cho tiếp xúc thực phẩm (đạt FDA, EU 10/2011)
  • Dễ gia công: Phù hợp ép phun, đùn, thổi màng, kéo sợi

2. Phân loại hạt nhựa PP

Trên thị trường có 3 loại PP chính, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng biệt:

2.1. PP Homopolymer (PP-H)

Là loại PP được tổng hợp từ 100% monome propylene. Có độ cứng cao nhất, độ bền kéo tốt, nhưng độ va đập kém ở nhiệt độ thấp.

Ứng dụng: Bao bì cứng, chai lọ, đồ gia dụng, ép phun chi tiết đơn giản. Các mã thông dụng tại Việt Nam: SABIC PP-H1100, Hyosung PP-H030SG, PTT PP-H5300.

2.2. PP Random Copolymer (PP-R)

Copolymer của propylene với 1-7% ethylene phân bố ngẫu nhiên. Trong suốt hơn, mềm dẻo hơn PP-H, dễ ép phun thành chi tiết phức tạp.

Ứng dụng: Ống nước nóng, chai trong suốt, hộp y tế, đồ chơi trẻ em. Mã thông dụng: LG Chem PP-R200P.

2.3. PP Block Copolymer / Impact Copolymer (PP-B)

Copolymer với 5-15% ethylene tạo thành các pha riêng biệt. Độ va đập cực tốt, chịu được nhiệt độ âm.

Ứng dụng: Phụ tùng ô tô, két nhựa, thùng chứa công nghiệp. Mã thông dụng: Borealis PP-B330F, Lyondell PP-B240F.

3. Ứng dụng của PP trong sản xuất

PP có mặt trong hầu hết các ngành công nghiệp:

  • Bao bì thực phẩm: Hộp đựng, nắp chai, màng BOPP, bao đựng gạo
  • Đồ gia dụng: Chậu, xô, ghế nhựa, móc treo, hộp đựng
  • Ô tô: Bumper, ốp cửa, hộp pin, vỏ ắc quy
  • Y tế: Bơm tiêm, lọ thuốc, dụng cụ vô trùng
  • Dệt may: Sợi PP cho thảm, dây thừng, bao raffia
  • Đường ống: Ống nước nóng PP-R

4. Bảng giá hạt nhựa PP tham khảo 2026

Giá PP biến động theo giá dầu thô và cung cầu thị trường. Bảng giá tham khảo các grade phổ biến tại thị trường Việt Nam (tháng 5/2026):

Mã hạtThương hiệuLoạiGiá tham khảo (VNĐ/kg)
PP-H1100SABICHomopolymer32.000 - 35.000
PP-H030SGHyosungHomopolymer kéo sợi31.500 - 34.500
PP-B330FBorealisBlock copolymer34.000 - 37.500
PP-R200PLG ChemRandom copolymer33.000 - 36.500
PP-H5300PTTHomopolymer ống32.500 - 35.500

Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc số lượng đặt hàng, điều kiện thanh toán và tỷ giá ngoại tệ. Liên hệ Bắc Trung Hoà Plastic để nhận báo giá chính xác.

5. Mua hạt nhựa PP ở đâu uy tín?

Bắc Trung Hoà Plastic là đối tác cung cấp hạt nhựa PP chính hãng của các nhà sản xuất hàng đầu thế giới: SABIC, LG Chem, BASF, ExxonMobil, PTT Global, Borealis, Lyondell. Cam kết:

  • Hàng nguyên container, có TDS, MSDS, COA đầy đủ
  • Giao hàng toàn quốc 1-7 ngày
  • Hỗ trợ kỹ thuật chọn grade phù hợp ứng dụng
  • Công nợ linh hoạt với khách hàng thân thiết

Liên hệ báo giá: Hotline 0904604586 hoặc email bactrunghoaplastic@gmail.com

Zalo