Hạt nhựa ABS: Ưu nhược điểm và ứng dụng trong ngành nhựa

ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là một loại nhựa kỹ thuật terpolymer được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các chi tiết yêu cầu độ bền va đập cao, bề mặt bóng đẹp và khả năng gia công đa dạng. ABS có mặt trong hơn 60% sản phẩm vỏ điện tử dân dụng hiện nay.
1. ABS là gì?
ABS là copolymer của 3 monome:
- Acrylonitrile (A): 15-35% — mang lại độ bền hoá chất, ổn định nhiệt
- Butadiene (B): 5-30% — tạo độ va đập, dai
- Styrene (S): 40-60% — đem lại độ cứng, bóng bề mặt, dễ gia công
Tỷ lệ A:B:S khác nhau tạo ra các grade ABS với đặc tính khác nhau — từ độ cứng cao đến độ va đập cao, từ dễ ép phun đến chịu nhiệt tốt.
2. Ưu điểm vượt trội của ABS
- Độ va đập cao: Chịu được va đập mạnh mà không vỡ vụn, kể cả ở -40°C với grade chuyên dụng
- Bề mặt bóng đẹp: Lý tưởng cho các sản phẩm trang trí, vỏ thiết bị
- Dễ gia công: Ép phun ở 200-260°C, cho phép chi tiết phức tạp
- Mạ chrome được: Bề mặt chấp nhận mạ kim loại tốt
- Cứng nhưng không giòn: Cân bằng tốt giữa độ cứng và dẻo dai
- Ổn định kích thước: Ít co rút khi nguội
3. Nhược điểm cần lưu ý
- Kháng UV kém: Bị vàng, giòn khi tiếp xúc ánh nắng — cần lớp phủ hoặc grade UV-stable
- Cháy nhanh: Cần grade FR (Flame Retardant) cho ứng dụng điện
- Hút ẩm: Cần sấy 80°C/2-4h trước khi ép phun
- Kháng hoá chất hạn chế: Không bền với axit mạnh, dung môi hữu cơ
- Giá cao hơn nhựa thường: Đắt hơn PP/PE
4. Phân loại grade ABS
4.1. General Purpose (GP)
Grade phổ thông, cân bằng các đặc tính. Dùng cho đồ chơi, vỏ máy in, hộp đa năng.
Mã thông dụng: LG Chem ABS-757K, Chi Mei ABS-PA-707, SABIC Cycolac.
4.2. High Impact (HI)
Độ va đập cao, dai. Dùng cho phụ tùng ô tô, vỏ tivi.
Mã: LG Chem ABS-PA-758, Chi Mei ABS-PA-727.
4.3. Heat Resistant (HR)
Chịu nhiệt cao đến 100°C. Dùng cho linh kiện gần nguồn nhiệt.
Mã: Toray ABS-HG-1760, LG Chem ABS-PA-707.
4.4. Flame Retardant (FR)
Chống cháy UL 94 V-0. Dùng cho vỏ thiết bị điện, máy tính.
Mã: Chi Mei ABS-FR-37, BASF Terluran.
4.5. Plating Grade (PG)
Bề mặt chuyên dụng cho mạ chrome.
Mã: SABIC ABS-XR-401.
4.6. Glass Fiber Reinforced
Gia cường sợi thuỷ tinh 20-30% — độ cứng cực cao.
Mã: BASF ABS-GF-30.
5. Ứng dụng thực tế của ABS
- Điện tử dân dụng: Vỏ tivi, máy giặt, tủ lạnh, lò vi sóng, vỏ laptop
- Ô tô: Bảng táp-lô, ốp cửa, lưới tản nhiệt, đèn pha (mạ chrome)
- Đồ chơi: LEGO, đồ chơi trẻ em an toàn
- Y tế: Vỏ thiết bị y tế, đầu nối ống truyền
- Văn phòng phẩm: Vỏ máy in, máy fax, máy tính
- Đồ gia dụng: Vỏ máy hút bụi, máy xay, máy ép trái cây
- In 3D: Filament FDM phổ biến nhất sau PLA
6. Lưu ý khi gia công ABS
- Sấy trước: Sấy 80-85°C trong 2-4 giờ trước khi ép phun
- Nhiệt độ: Cylinder 200-260°C, mould 50-80°C
- Áp suất phun: 50-130 MPa tuỳ chi tiết
- Tỷ lệ co rút: 0,4-0,8% — tính toán khuôn chính xác
- Tái sinh: ABS chấp nhận đến 25-30% regrind trộn lại
7. Mua hạt nhựa ABS ở đâu?
Bắc Trung Hoà Plastic là đối tác phân phối chính hãng của LG Chem, Chi Mei, BASF, SABIC, Toray tại Việt Nam. Đầy đủ TDS, MSDS, COA cho từng lô hàng.
Liên hệ: 0904604586 | bactrunghoaplastic@gmail.com



