POM (Acetal) là gì? Tại sao thay thế kim loại trong cơ khí chính xác?
03/05/2026 Bắc Trung Hoà Plastic0 lượt xem

Polyoxymethylene (POM) là nhựa kỹ thuật có độ cứng và độ ổn định kích thước cao, thường thay thế kim loại trong sản xuất bánh răng, ổ trượt, khoá. Tìm hiểu chi tiết.
Polyoxymethylene (POM, còn gọi là Acetal hoặc Polyacetal) là một trong những nhựa kỹ thuật cao cấp với độ cứng và ổn định kích thước vượt trội. POM thường được sử dụng để thay thế kim loại trong các chi tiết cơ khí chính xác, mang lại lợi ích về trọng lượng, chi phí và độ chống ăn mòn.
1. POM là gì?
POM là polymer có công thức (-CH₂-O-)ₙ — chuỗi formaldehyde polymerise hoá. Có 2 dạng chính:
- POM Homopolymer (POM-H): Polymer hoá từ formaldehyde tinh khiết. Độ cứng cực cao. Thương hiệu Delrin (DuPont).
- POM Copolymer (POM-C): Copolymer formaldehyde với ethylene oxide. Bền hoá học hơn, dễ gia công hơn. Thương hiệu Hostaform (Celanese), Kepital, Tenac.
2. Đặc tính nổi bật của POM
| Đặc tính | POM-H (Delrin) | POM-C (Hostaform) |
|---|---|---|
| Khối lượng riêng (g/cm³) | 1,42 | 1,41 |
| Nhiệt độ nóng chảy (°C) | 175 | 165 |
| Độ bền kéo (MPa) | 70-75 | 62-65 |
| Độ bền uốn (MPa) | 92 | 78 |
| Modulus đàn hồi (MPa) | 3100 | 2600 |
| Hệ số ma sát | 0,15-0,2 | 0,2-0,25 |
| Hút ẩm (%) | 0,25 | 0,22 |
Ưu điểm
- Độ cứng cao nhất nhóm nhựa nhiệt dẻo
- Ổn định kích thước: Hút ẩm rất thấp
- Ma sát thấp tự nhiên: Không cần phụ gia bôi trơn
- Chịu mài mòn tốt: Lý tưởng cho bánh răng, ổ trượt
- Kháng hoá chất: Bền với dung môi, dầu, mỡ
- Khả năng gia công CNC: Cắt gọt dễ như kim loại
Nhược điểm
- Không kháng axit mạnh (khử trùng oxy)
- Phát formaldehyde khi quá nhiệt — cần thông gió xưởng
- Khó dán keo (cần xử lý plasma hoặc khắc hoá học)
- Đắt hơn nhựa thường
- Không kháng UV — cần grade UV-stable cho ngoài trời
3. Tại sao POM thay thế được kim loại?
POM được gọi là "kim loại của nhựa" vì có thể thay thế đồng thau, kẽm đúc, nhôm trong nhiều ứng dụng:
| Tiêu chí | POM | Đồng thau | Kẽm đúc |
|---|---|---|---|
| Khối lượng riêng | 1,42 | 8,5 | 6,7 |
| Chống ăn mòn | Tuyệt vời | Trung bình | Kém |
| Tự bôi trơn | Có | Không | Không |
| Cách điện | Tốt | Không | Không |
| Giá thành/khối lượng | Trung bình | Cao | Trung bình |
| Tốc độ sản xuất | Ép phun nhanh | Đúc + gia công | Đúc + gia công |
Ưu thế lớn:
- Nhẹ hơn 5-6 lần: giảm chi phí vận chuyển, tiết kiệm năng lượng
- Không cần lubricant: giảm bảo trì
- Sản xuất nhanh: ép phun thay vì gia công CNC từ phôi kim loại
- Không gỉ: dùng được trong môi trường ẩm, hoá chất
4. Ứng dụng phổ biến của POM
Ô tô
- Bánh răng cửa sổ điện
- Bánh răng gạt mưa
- Khoá an toàn ghế
- Kẹp dây điện
- Đầu nối nhiên liệu
Đồ gia dụng
- Bánh răng máy giặt
- Khoá cửa tủ lạnh
- Vòi nước, vòi rửa bát
- Tay quay máy xay
Điện - điện tử
- Vỏ ổ khoá điện
- Bánh răng nhỏ trong máy in
- Đầu nối điện chính xác
Y tế - dược phẩm
- Đầu phân liều thuốc
- Cơ cấu bơm tiêm
- Dụng cụ phẫu thuật dùng 1 lần
Công nghiệp khác
- Băng tải chính xác
- Bộ phận máy đóng gói
- Khoá quay sản phẩm
5. Bảng giá POM tham khảo 2026
| Mã | Thương hiệu | Loại | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Delrin 100 | DuPont | Homopolymer | 78.000 - 88.000 |
| Delrin 500P | DuPont | Homopolymer MI 5 | 78.000 - 88.000 |
| Hostaform C9021 | Celanese | Copolymer phổ thông | 72.000 - 82.000 |
| Kepital F20-03 | KEPCO | Copolymer | 65.000 - 75.000 |
| Tenac 3010 | Asahi Kasei | Copolymer chịu mài mòn | 72.000 - 80.000 |
6. Liên hệ mua POM chính hãng
Bắc Trung Hoà Plastic — đối tác phân phối Delrin (DuPont), Hostaform (Celanese), Kepital (KEPCO), Tenac (Asahi Kasei). Hỗ trợ tư vấn chọn grade và đặt hàng lẻ.
Liên hệ: 0904604586 | bactrunghoaplastic@gmail.com



