Tiêu chuẩn FDA / EU cho nhựa tiếp xúc thực phẩm
25/04/2026 Bắc Trung Hoà Plastic0 lượt xem

Nhựa tiếp xúc thực phẩm phải tuân thủ FDA 21 CFR 177 (Mỹ) và EU 10/2011. Hướng dẫn chọn grade nhựa đạt chuẩn cho bao bì, đồ đựng, dây chuyền sản xuất.
Sản phẩm nhựa tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm — từ chai nước, hộp đựng, màng bọc đến băng tải sản xuất — phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Hai bộ tiêu chuẩn quan trọng nhất là FDA 21 CFR (Mỹ) và EU Regulation 10/2011.
1. Tại sao cần tiêu chuẩn?
Khi nhựa tiếp xúc thực phẩm, các hợp chất hoá học có thể chuyển từ nhựa sang thực phẩm (migration). Một số chất có thể gây hại đến sức khoẻ:
- Monome dư thừa (VC trong PVC, BPA trong PC)
- Chất ổn định nhiệt
- Chất chống UV
- Chất hoá dẻo (phthalate)
- Chất bôi trơn, slip agent
- Mực in, chất tạo màu
2. Tiêu chuẩn FDA — Mỹ
21 CFR 177 — Indirect Food Additives: Polymers
Quy định của FDA về các polymer được phép tiếp xúc thực phẩm. Các phần quan trọng:
- 177.1500: Polyamide (PA)
- 177.1520: Polyethylene và Polypropylene
- 177.1550: ABS
- 177.1580: Polycarbonate
- 177.1630: PET
- 177.1640: Polystyrene
- 177.1810: Polyvinyl Chloride (PVC)
Mỗi phần quy định:
- Thành phần polymer cụ thể được phép
- Phụ gia cho phép và mức tối đa
- Test migration vào dung dịch mô phỏng thực phẩm
- Điều kiện sử dụng (nhiệt độ, thời gian)
Phân loại nhiệt độ FDA
| Loại | Nhiệt độ sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| A | ≤ -10°C | Đông lạnh |
| B | -10°C đến 21°C | Lạnh, nhiệt độ phòng |
| C | 21°C đến 49°C | Ấm |
| D | 49°C đến 100°C | Nóng, đun sôi |
| E | 100°C đến 121°C | Tiệt trùng |
| F | 121°C đến 132°C | Tiệt trùng cao |
| G | > 132°C | Lò vi sóng, microwave |
| H | Microwave | Lò vi sóng riêng biệt |
3. Tiêu chuẩn EU — Regulation 10/2011
Tên đầy đủ: Regulation (EU) No 10/2011 on plastic materials and articles intended to come into contact with food.
Yêu cầu chính
- Positive list: Chỉ được dùng monome và phụ gia trong danh sách cho phép
- SML (Specific Migration Limit): Giới hạn migration cho từng chất
- OML (Overall Migration Limit): Giới hạn migration tổng = 60 mg/kg thực phẩm hoặc 10 mg/dm² bề mặt
- Declaration of Compliance (DoC): Bắt buộc cho mỗi sản phẩm
Test migration với simulant
| Simulant | Mô phỏng thực phẩm |
|---|---|
| A: Ethanol 10% | Thực phẩm chứa nước |
| B: Acid acetic 3% | Thực phẩm chua (giấm, sốt cà) |
| C: Ethanol 20% | Đồ uống có cồn nhẹ |
| D1: Ethanol 50% | Sản phẩm sữa |
| D2: Dầu ô liu | Thực phẩm béo |
| E: Tenax | Thực phẩm khô |
4. Grade nhựa đạt chuẩn FDA / EU thông dụng
| Loại nhựa | Grade FDA | Ứng dụng |
|---|---|---|
| PP | SABIC PP-H1100, LG Chem PP-R200P | Hộp, chai, nắp |
| HDPE | ExxonMobil HDPE-5502BN, SABIC HDPE | Chai sữa, dầu ăn |
| LDPE | SABIC LDPE-2426K | Túi bao bì |
| PET | Indorama Ramapet, SABIC BC-112 | Chai nước, nước ngọt |
| PC | SABIC Lexan FX (BPA-free option) | Bình nước (lưu ý BPA) |
| PS | INEOS PS, Total PS | Cốc nước, hộp ăn nhanh |
5. Lưu ý cho doanh nghiệp F&B Việt Nam
- Đăng ký với Cục An toàn Thực phẩm (Bộ Y tế) cho bao bì tiếp xúc thực phẩm
- TCVN 12728:2019 — Bao bì nhựa tiếp xúc thực phẩm
- QCVN 12-1:2011/BYT — Quy chuẩn an toàn vệ sinh bao bì
- Yêu cầu COA (Certificate of Analysis) cho từng lô
- Test định kỳ tại VinaCert hoặc Eurofins
6. Chọn nhà cung cấp uy tín
Bắc Trung Hoà Plastic chỉ phân phối grade nhựa đạt chuẩn FDA/EU/JFSL từ các thương hiệu được công nhận. Đầy đủ:
- Letter of compliance từ nhà sản xuất
- Migration test report
- COA cho từng lô
- Hỗ trợ hồ sơ đăng ký với cơ quan chức năng Việt Nam
Liên hệ tư vấn: 0904604586



