Xử lý hạt nhựa hút ẩm trước khi ép phun
23/04/2026 Bắc Trung Hoà Plastic0 lượt xem

PA, PC, ABS, PET hút ẩm mạnh từ không khí — gây bọt khí, đường chảy, lỗi sản phẩm. Hướng dẫn quy trình sấy đúng cách để đảm bảo chất lượng ép phun.
Hạt nhựa hút ẩm là nguyên nhân hàng đầu gây lỗi sản phẩm ép phun: bọt khí, vệt nước, đường chảy không đều, độ bền giảm. Bài viết hướng dẫn nhận diện loại nhựa hút ẩm và quy trình sấy đúng cách để có sản phẩm chất lượng.
1. Tại sao hạt nhựa hút ẩm?
Một số polymer có nhóm phân cực mạnh trong cấu trúc (-CO-, -NH-, -OH-, -CN), hút phân tử nước H₂O qua liên kết hydrogen. Mức độ hút ẩm:
| Nhựa | Hút ẩm RH 50% | Bão hoà | Cần sấy? |
|---|---|---|---|
| PA6 | 2,7-3,0% | 9,5% | Bắt buộc |
| PA66 | 2,5-2,8% | 8,5% | Bắt buộc |
| PC | 0,15% | 0,35% | Bắt buộc |
| ABS | 0,3-0,4% | 0,8% | Bắt buộc |
| PET | 0,3% | 0,8% | Bắt buộc |
| POM | 0,2-0,25% | 0,8% | Khuyến nghị |
| PMMA | 0,3% | 1,9% | Khuyến nghị |
| PE / PP | < 0,02% | < 0,1% | Không cần |
| PS / GPPS | < 0,05% | 0,2% | Không cần |
2. Hậu quả khi không sấy hoặc sấy không đủ
- Bọt khí (silver streaks): Vệt bạc trên bề mặt sản phẩm
- Voids (lỗ rỗng): Bọt khí bên trong
- Splay marks: Vết loang, đường chảy
- Sản phẩm giòn: Độ va đập giảm đến 50%
- Mờ bề mặt: Đặc biệt với PC, PMMA
- Phân huỷ thuỷ phân: PC, PET bị cắt mạch dài, giảm cường độ
- Khó kiểm soát kích thước: Co rút khác thường
3. Quy trình sấy đúng cách
Bước 1: Đo độ ẩm hạt
Sử dụng máy đo độ ẩm karl-fischer hoặc thermo-gravimetric. Mức yêu cầu:
- PA: dưới 0,15%
- PC: dưới 0,02%
- ABS: dưới 0,1%
- PET: dưới 0,005% (cực thấp)
Bước 2: Chọn loại máy sấy
| Loại máy | Đặc điểm | Áp dụng |
|---|---|---|
| Hot Air Dryer | Khí nóng tuần hoàn | PE, PP, PS (hút ẩm nhẹ) |
| Desiccant / Dehumidifying Dryer | Sấy bằng molecular sieve, dew point -40°C | PA, PC, ABS, PET |
| Vacuum Dryer | Sấy chân không, nhanh + tiết kiệm năng lượng | Các grade chuyên dụng |
Bước 3: Cài đặt thông số
| Nhựa | Nhiệt độ (°C) | Thời gian (h) | Dew point |
|---|---|---|---|
| PA6 | 80-90 | 4-8 | -30°C |
| PA66 | 80-90 | 4-8 | -30°C |
| PC | 120-125 | 3-5 | -40°C |
| ABS | 80-85 | 2-4 | -30°C |
| PET | 150-170 | 4-6 | -40°C |
| POM | 80-90 | 2-3 | -30°C |
4. Lỗi thường gặp khi sấy
- Sấy quá nhiệt: Polymer bị phân huỷ, vàng, giòn
- Sấy quá lâu: Lãng phí năng lượng, có thể oxy hoá
- Sấy nhiều lần: Mỗi lần sấy làm chất lượng giảm — tránh tái sấy
- Bao bì hở: Hạt hút ẩm lại sau sấy
- Không kiểm tra dew point: Không khí ẩm trong máy sấy = không sấy được
5. Lưu ý vận hành
- Đo dew point hàng ngày — phải ≤ -30°C
- Vệ sinh hộp sấy hàng tuần — bụi tích tụ làm cách nhiệt kém
- Thay desiccant 1-2 năm/lần (tuỳ tần suất)
- Sau khi sấy, dùng trong vòng 4-8 giờ. Nếu để lâu phải sấy lại 1-2h
- Lưu kho bao bì kín, hút chân không nếu dùng dần
6. Tính toán năng lượng sấy
Năng lượng sấy ≈ 0,2-0,4 kWh/kg hạt nhựa (tuỳ loại). Với xưởng dùng 1 tấn/ngày PA66:
- Năng lượng sấy: 200-400 kWh/ngày
- Chi phí điện: 600.000 - 1.200.000 VNĐ/ngày
- Đầu tư máy sấy desiccant: 80-200 triệu
7. Đối tác cung cấp hạt nhựa kèm hướng dẫn sấy
Bắc Trung Hoà Plastic cung cấp hạt nhựa nguyên sinh kèm thông số sấy chính thức trong TDS. Tư vấn miễn phí lựa chọn máy sấy phù hợp công suất xưởng.
Hotline kỹ thuật: 0904604586



